battle axe

/ˈba-tᵊl-ˌaks/
Danh từ
  1. Một loại vũ khí quân sự cổ xưa, một chiếc rìu được thiết kế để chiến đấu, bao gồm cả (trong huy hiệu) khi được đeo trên tay như một dấu hiệu của sức mạnh.
    An ancient military weapon, an axe designed for combat, including (in heraldry) when borne on arms as a mark of prowess.
    Từ đồng nghĩa:shrew
  2. (thân mật, đôi khi hài hước) Người phụ nữ độc đoán, phản diện.
    (informal, sometimes humorous) A domineering, antagonistic woman.
    Từ đồng nghĩa:shrew
  3. (thông tục) Đàn guitar điện.
    (informal) An electric guitar.
    Từ đồng nghĩa:shrew
  4. (Úc, thường được đánh vần là "battleaxe") Một phần đất ở phía sau một tài sản khác, với một dải đất dài và hẹp nối nó với đường bộ.
    (Australia, usually spelt "battleaxe") An allotment of land at the rear of another property, with a long, narrow strip of land connecting it to the roadway.
    Từ đồng nghĩa:flag lot
🎬 Nghe “battle axe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish